neurodevelopmental
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Liên quan đến sự phát triển của các con đường thần kinh trong nãotính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to the development of neurological pathways in the brain.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| neurodevelopmental disorderdanh từ | danh từ | Nhóm các tình trạng tâm thần ảnh hưởng đến sự phát triển của hệ thần kinh, bao gồm não và tủy sống |