Dịch

neurocyte

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tế bào thần kinhdanh từneuron

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. neurocyteDạng gốc (base form)
  2. neurocytesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Họ từ (word family)

cùng gốc neurocyte

Nguồn gốc (etymology)

AI