Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
neurocyte
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tế bào thần kinh
danh từ
neuron
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
neurocyte
Dạng gốc
(base form)
neurocyte
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
neurona
Tế bào thần kinh
Họ từ
(word family)
cùng gốc
neurocyte
neurocyt
ic
Liên quan đến tế bào thần kinh
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
neuro
+
cyte
AI
1
Tế bào thần kinh
1
Tế bào thần kinh
1
Tế bào thần kinh