Dịch

neurocircuitry

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hệ thống mạch thần kinhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A system of neurocircuits.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. neurocircuitryDạng gốc (base form)
  2. neurocircuitriesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI