Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
neurobiologism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xu hướng quy các nguyên nhân sinh học thần kinh cho các bệnh tâm thần và tâm lý
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The tendency to attribute neurobiological causes to mental and psychological diseases
Nguồn gốc
(etymology)
neurobiology
+
-ism
AI
1
Xu hướng quy các nguyên nhân sinh học thần kinh cho các bệnh tâm thần và tâm lý
1
Xu hướng quy các nguyên nhân sinh học thần kinh cho các bệnh tâm thần và tâm lý
1
Xu hướng quy các nguyên nhân sinh học thần kinh cho các bệnh tâm thần và tâm lý