Dịch

neurobiologism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xu hướng quy các nguyên nhân sinh học thần kinh cho các bệnh tâm thần và tâm lýdanh từkhông đếm được (uncountable)The tendency to attribute neurobiological causes to mental and psychological diseases

Nguồn gốc (etymology)

AI