Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
neuroarthropathic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến bệnh thần kinh khớp
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to neuroarthropathy.
Nguồn gốc
(etymology)
neuro-
+
arthropathic
AI
1
Liên quan đến bệnh thần kinh khớp
1
Liên quan đến bệnh thần kinh khớp
1
Liên quan đến bệnh thần kinh khớp