Dịch

neurite

danh từ (noun)
/ˈn(j)ʊɹaɪt/

Nghĩa chính

  1. Các hình chiếu từ thân tế bào thần kinh; hoặc một sợi nhánh hoặc một sợi trụcdanh từAny projection from the body of a neuron; either a dendrite or an axon

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. neuriteDạng gốc (base form)
  2. neuritesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI