Nghĩa chính
- Các hình chiếu từ thân tế bào thần kinh; hoặc một sợi nhánh hoặc một sợi trụcdanh từAny projection from the body of a neuron; either a dendrite or an axon
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- neuriteDạng gốc (base form)
- neuritesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha