Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
neural arch
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
n
j
ʊə
ɹ
ə
l
ˈ
ɑː
k
/
US
/ˈ
n
ʊ
ɹ
ə
l
ˈ
ɑ
ɹ
k
/
Nghĩa chính
1
Vòm đốt sống bảo vệ tủy sống
danh từ
The arch of a vertebra protecting the spinal cord.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
neural arch
Dạng gốc
(base form)
neural arch
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Vòm đốt sống bảo vệ tủy sống
1
Vòm đốt sống bảo vệ tủy sống
1
Vòm đốt sống bảo vệ tủy sống