Dịch

network interface

Nghĩa chính

  1. Giao diện mạng

Cụm từ (phrase)

network interface carddanh từThành phần phần cứng máy tính được thiết kế để cho phép các máy tính giao tiếp qua mạng máy tính
network interface controllerdanh từĐồng nghĩa với network interface card

AI