Nghĩa chính
- Giao diện mạng
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| network interface carddanh từ | danh từ | Thành phần phần cứng máy tính được thiết kế để cho phép các máy tính giao tiếp qua mạng máy tính |
| network interface controllerdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với network interface card |