Dịch

network administrator

UK/ˈnɛt.wɜːk ədˈmɪn.ɪ.stɹeɪ.tə/US/ˈnɛt.wɝk ədˈmɪn.ɪ.stɹeɪ.tɚ/

Nghĩa chính

  1. Quản trị viên mạng

AI