Dịch

netizenry

danh từ (noun)
/ˈnɛtɪzənɹi/

Nghĩa chính

  1. Bộ sưu tập của cư dân mạngdanh từkhông đếm được (uncountable)A collection of netizens.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .

AI