Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
netizenry
danh từ
(noun)
/ˈ
n
ɛ
t
ɪ
z
ə
n
ɹ
i
/
Nghĩa chính
1
Bộ sưu tập của cư dân mạng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A collection of netizens.
Nguồn gốc
(etymology)
netizen
+
-ry
Ví dụ
In
an
extension
of
this
argument
,
still
others
argue
that
hypermedia
both
inspire
and
unite
a
burgeoning
global
netizenry
.
AI
1
Bộ sưu tập của cư dân mạng
1
Bộ sưu tập của cư dân mạng
1
Bộ sưu tập của cư dân mạng