Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
netballer
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
n
ɛ
t
b
ɔː
l
ə
/
US
/ˈ
n
ɛ
t
ˌ
b
ɔ
l
ɚ/
Nghĩa chính
1
Cầu thủ bóng rổ
danh từ
A netball player.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
netballer
Dạng gốc
(base form)
netballer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
netball
+
-er
AI
1
Cầu thủ bóng rổ
1
Cầu thủ bóng rổ
1
Cầu thủ bóng rổ