Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Do Thái, đáng chú ý nhất là do thủ tướng Israel Benjamin Netanyahu đặtdanh từ riêngA surname from Hebrew, most notably borne by Israeli prime minister Benjamin Netanyahu.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- NetanyahuDạng gốc (base form)
- NetanyahusSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Big Yahoo | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc NetanyahuVí dụ
- “” 2015 . “ . ,” .
- .
- .