Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
net user
US
/ˈ
n
ɛ
t
ˈ
j
u
z
ɚ/
Nghĩa chính
1
Người dùng mạng
Ví dụ
Each
net
user
must
log
in
.
Mỗi người dùng mạng phải đăng nhập.
Xuất hiện ở từ khác
net
kết hợp
người dùng mạng
AI
1
Người dùng mạng
1
Người dùng mạng
1
Người dùng mạng