Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
net security
US
/ˈ
n
ɛ
t
s
ə
ˈ
k
j
ʊ
ɹ.
ɪ
t
i
/
Nghĩa chính
1
Bảo mật mạng
Ví dụ
Net
security
is
essential
for
businesses
.
Bảo mật mạng là cần thiết cho doanh nghiệp.
Xuất hiện ở từ khác
net
kết hợp
bảo mật mạng
AI
1
Bảo mật mạng
1
Bảo mật mạng
1
Bảo mật mạng