Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
net neutrality
danh từ
(noun)
US
/ˈ
n
ɛ
t
n
u
ˈ
t
ɹ
æ
l
ə
t
i
/
Nghĩa chính
1
Tính trung lập internet
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of network neutrality.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
network neutrality
AI
1
Tính trung lập internet
1
Tính trung lập internet
1
Tính trung lập internet