Dịch

net income

danh từ (noun)
US/ˈnɛt ˈɪnˌkʌm/

Nghĩa chính

  1. Thu nhập ròngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Gross profit minus operating expenses and taxes.
  2. Thu nhập sau thuếdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Income after tax.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. net incomeDạng gốc (base form)
  2. net incomesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ' ' 43 $1.950 Thu nhâph ròng tăng 43 % lên 1.950 USD

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI