net curtain
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tấm màn mỏng cho phép ánh sáng vào phòng nhưng ngăn cản người ở bên ngoài nhìn vào bên trongdanh từA thin curtain that allows light into a room but prevents people outside from seeing inside.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- net curtainDạng gốc (base form)
- net curtainsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .