Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
net amount
US
/ˈ
n
ɛ
t
ə
ˈ
m
aʊ
n
t
/
Nghĩa chính
1
Số tiền ròng
Ví dụ
Enter
the
net
amount
.
Vui lòng nhập số tiền ròng.
Xuất hiện ở từ khác
net
kết hợp
số tiền ròng
AI
1
Số tiền ròng
1
Số tiền ròng
1
Số tiền ròng