Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
net a deal
US
/ˈ
n
ɛ
t
ə
ˈ
d
i
l
/
Nghĩa chính
1
Đạt giao dịch
Ví dụ
The
company
netted
a
deal
worth
$2
million
.
Công ty đã đạt giao dịch trị giá 2 triệu đô la.
Xuất hiện ở từ khác
net
kết hợp
đạt giao dịch
AI
1
Đạt giao dịch
1
Đạt giao dịch
1
Đạt giao dịch