Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nesting doll
danh từ
(noun)
US
/ˈ
n
ɛ
s
t
ɪ
ŋ
ˈ
d
ɑ
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Russian doll
danh từ
Synonym of Russian doll.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nesting doll
Dạng gốc
(base form)
nesting doll
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Russian doll
AI
1
Đồng nghĩa với Russian doll
1
Đồng nghĩa với Russian doll
1
Đồng nghĩa với Russian doll