Dịch

nesting box

danh từ (noun)
US/ˈnɛstɪŋ ˈbɑks/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với nest boxdanh từSynonym of nest box.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nesting boxDạng gốc (base form)
  2. nesting boxesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .

AI