Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nesting box
danh từ
(noun)
US
/ˈ
n
ɛ
s
t
ɪ
ŋ
ˈ
b
ɑ
k
s
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với nest box
danh từ
Synonym of nest box.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nesting box
Dạng gốc
(base form)
nesting box
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
nest box
Ví dụ
Tom
has
put
up
a
nesting
box
in
one
of
the
trees
in
his
garden
for
birds
to
build
their
nest
in
.
AI
1
Đồng nghĩa với nest box
1
Đồng nghĩa với nest box
1
Đồng nghĩa với nest box