Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nestedness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thước đo trật tự trong hệ sinh thái
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A measure of the order in an ecological system
Nguồn gốc
(etymology)
nested
+
-ness
AI
1
Thước đo trật tự trong hệ sinh thái
1
Thước đo trật tự trong hệ sinh thái
1
Thước đo trật tự trong hệ sinh thái