Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nerve fibre
danh từ
(noun)
US
/ˈ
n
ɝ
v
ˈ
f
aɪ
b
ɚ/
Nghĩa chính
1
Sợi thần kinh
danh từ
An axon
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nerve fibre
Dạng gốc
(base form)
nerve fibre
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
fibra nerviosa
giống cái
Sợi thần kinh
AI
1
Sợi thần kinh
1
Sợi thần kinh
1
Sợi thần kinh