nervation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đường gân; cách phát gân (lá cây)danh từA pattern of nerves, e.g. as seen on a leaf.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nervationDạng gốc (base form)
- nervationsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhnervus“nerve, sinew”
Ví dụ
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha