Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nepaline
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giảconitine
danh từ
không đếm được
(uncountable)
pseudaconitine
Nguồn gốc
(etymology)
Nepal
+
-ine
AI
1
Giảconitine
1
Giảconitine
1
Giảconitine