neoplasia
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự hình thành mô mớidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The formation of new tissue
- Sự hình thành của một khối udanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The formation of a neoplasm
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- neoplasiaDạng gốc (base form)
- neoplasiasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| multiple endocrine neoplasia type 2 | Chưa có nghĩa | |
| multiple endocrine neoplasia type 1 | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha