Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
neomuscularized
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Mới được cơ hóa (là kết quả của quá trình tân cơ)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Newly muscularized (as a result of neomuscularization)
Nguồn gốc
(etymology)
neo-
+
muscularized
AI
1
Mới được cơ hóa (là kết quả của quá trình tân cơ)
1
Mới được cơ hóa (là kết quả của quá trình tân cơ)
1
Mới được cơ hóa (là kết quả của quá trình tân cơ)