Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
neomenia
danh từ
(noun)
UK
/
n
iː
ə
(
ʊ
)ˈ
m
iː
n
i
ə
/
Nghĩa chính
1
Thời điểm trăng mới; đầu tháng theo âm lịch
danh từ
The time of the new moon; the beginning of the month in the lunar calendar.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh
neomēnia
AI
1
Thời điểm trăng mới
1
Thời điểm trăng mới
1
Thời điểm trăng mới