Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
neoallopolyploid
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Allopolyploid mới được hình thành
danh từ
A newly-formed allopolyploid
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
neoallopolyploid
Dạng gốc
(base form)
neoallopolyploid
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
neo-
+
allopolyploid
AI
1
Allopolyploid mới được hình thành
1
Allopolyploid mới được hình thành
1
Allopolyploid mới được hình thành