Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
neo-materialism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với new materialism
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of new materialism.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
new materialism
AI
1
Đồng nghĩa với new materialism
1
Đồng nghĩa với new materialism
1
Đồng nghĩa với new materialism