Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
neighbouress
danh từ
(noun)
/ˌ
n
eɪ
b
ə
ˈɹɛ
s
/
Nghĩa chính
1
Nữ hàng xóm
danh từ
A female neighbor.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
neighbouress
Dạng gốc
(base form)
neighbouress
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
neighbour
+
-ess
từ tiếng Anh trung đại
neiȝboresse
AI
1
Nữ hàng xóm
1
Nữ hàng xóm
1
Nữ hàng xóm