Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
negro bug
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
n
iː
ɡ
ɹ
əʊ
ˈ
b
ʌ
ɡ
/
US
/ˈ
n
i
ɡ
ɹ
oʊ
ˈ
b
ʊ
ɡ
/
Nghĩa chính
1
Các loài bọ lá chắn thuộc họ Thyreocoridae
danh từ
Any shield bug of the family Thyreocoridae.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
negro bug
Dạng gốc
(base form)
negro bug
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ebony bug
AI
1
Các loài bọ lá chắn thuộc họ Thyreocoridae
1
Các loài bọ lá chắn thuộc họ Thyreocoridae
1
Các loài bọ lá chắn thuộc họ Thyreocoridae