Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
negger
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người phủ nhận
danh từ
One who negs.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
negger
Dạng gốc
(base form)
negger
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
neg
+
-er
AI
1
Người phủ nhận
1
Người phủ nhận
1
Người phủ nhận