Dịch

negative value

danh từ (noun)
US/ˈnɛɡətɪv ˈvæl.ju/

Nghĩa chính

  1. Giá trị âmdanh từa number less than zero

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • $5,000.Lợi nhuận có giá trị âm 5.000 đô la.

AI