Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
negative value
danh từ
(noun)
US
/ˈ
n
ɛ
ɡ
ə
t
ɪ
v
ˈ
v
æ
l
.
j
u
/
Nghĩa chính
1
Giá trị âm
danh từ
a number less than zero
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
antivalor
giống đực
Giá trị âm
Ví dụ
The
profit
showed
a
negative
value
of
$5,000.
Lợi nhuận có giá trị âm 5.000 đô la.
AI
1
Giá trị âm
1
Giá trị âm
1
Giá trị âm