Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
negative temperature
Nghĩa chính
1
Nhiệt độ âm
Ví dụ
The
forecast
predicts
negative
temperatures
tonight
.
Dự báo dự đoán nhiệt độ âm vào đêm nay.
Xuất hiện ở từ khác
negative
kết hợp
nhiệt độ âm
AI
1
Nhiệt độ âm
1
Nhiệt độ âm
1
Nhiệt độ âm