Dịch

negative capability

danh từ (noun)
US/ˈnɛɡətɪv ˌkeɪ.pəˈbɪl.ə.ti/

Nghĩa chính

  1. Khả năng của các nghệ sĩ theo đuổi những lý tưởng về cái đẹp, sự hoàn hảo và sự cao siêu ngay cả khi điều đó khiến họ rơi vào tình trạng bối rối và không chắc chắn về mặt trí tuệ, trái ngược với việc ưa thích sự chắc chắn về mặt triết học hơn là vẻ đẹp nghệ thuậtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The capacity of artists to pursue ideals of beauty, perfection and sublimity even when it leads them into intellectual confusion and uncertainty, as opposed to a preference for philosophical certainty over artistic beauty.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. negative capabilityDạng gốc (base form)
  2. negative capabilitiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .
  • — — .

AI