Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
negaquaternary
danh từ
(noun)
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Cơ số âm 4
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The base of negative 4.
2
Trong cơ sở của âm 4
tính từ
không so sánh
(not comparable)
In the base of negative 4.
Nguồn gốc
(etymology)
nega-
+
quaternary
AI
1
Cơ số âm 4
2
Trong cơ sở của âm 4
1
Cơ số âm 4
2
Trong cơ sở của âm 4
1
Cơ số âm 4
2
Trong cơ sở của âm 4