neeze
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Hắt hơiđộng từnội động từ (intransitive)To sneeze.
Họ từ (word family)
cùng gốc neezeNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạinesen
- từ tiếng Anh cổ*hnēosan“to sneeze”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*hneusan