Dịch

neeze

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Hắt hơiđộng từnội động từ (intransitive)To sneeze.

Họ từ (word family)

cùng gốc neeze

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạinesen
  2. từ tiếng Anh cổ*hnēosan“to sneeze”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*hneusan

AI