neep
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người Thụy Điển (rutabaga); củ cảidanh từThe swede (rutabaga); turnip.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- neepDạng gốc (base form)
- neepsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| neep lanterndanh từ | danh từ | Chiếc đèn lồng làm từ củ cải rỗng, theo truyền thống được sử dụng làm vật trang trí trong lễ Halloween |
Ví dụ
- , […]
Họ từ (word family)
cùng gốc neepNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạineep
- từ tiếng Anh cổnǣp“turnip, rape”
- từ tiếng Latinhnāpus