Dịch

neep

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người Thụy Điển (rutabaga); củ cảidanh từThe swede (rutabaga); turnip.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. neepDạng gốc (base form)
  2. neepsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

neep lanterndanh từChiếc đèn lồng làm từ củ cải rỗng, theo truyền thống được sử dụng làm vật trang trí trong lễ Halloween

Ví dụ

  • , […]

Họ từ (word family)

cùng gốc neep

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạineep
  2. từ tiếng Anh cổnǣp“turnip, rape”
  3. từ tiếng Latinhnāpus

AI