Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nectarial
tính từ
(adjective)
UK
/
n
ɛ
k
ˈ
t
ɛ
ə
ɹ
i
.
ə
l
/
US
/
n
ɛ
k
ˈ
t
ɛɹ
i
.
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Liên quan đến mật hoa của thực vật
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to the nectary of a plant.
Ví dụ
nectarial
tissue
nectarial
cells
AI
1
Liên quan đến mật hoa của thực vật
1
Liên quan đến mật hoa của thực vật
1
Liên quan đến mật hoa của thực vật