Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
necroscopy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự mổ tử thi (để khám nghiệm)
danh từ
A necropsy.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
necroscopy
Dạng gốc
(base form)
necroscop
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
necro-
+
-scopy
AI
1
Sự mổ tử thi (để khám nghiệm)
1
Sự mổ tử thi (để khám nghiệm)
1
Sự mổ tử thi (để khám nghiệm)