Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
necroenzyme
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Enzyme liên quan đến hoại tử
danh từ
An enzyme associated with necrosis
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
necroenzyme
Dạng gốc
(base form)
necroenzyme
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
necro-
+
enzyme
AI
1
Enzyme liên quan đến hoại tử
1
Enzyme liên quan đến hoại tử
1
Enzyme liên quan đến hoại tử