Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
necktie sociable
danh từ
(noun)
US
/ˈ
n
ɛ
k
.
t
aɪ
ˈ
s
oʊ
ʃ
ə
b
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với necktie party
danh từ
Synonym of necktie party.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
necktie sociable
Dạng gốc
(base form)
necktie sociable
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
necktie party
AI
1
Đồng nghĩa với necktie party
1
Đồng nghĩa với necktie party
1
Đồng nghĩa với necktie party