Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
neckhold
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự nghẹt thở
danh từ
A chokehold.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
neckhold
Dạng gốc
(base form)
neckhold
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
neckhold
neckhold
er
Đồng nghĩa với halterneck
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
ahogo
Sự ngạt thở, sự nghẹt thở
sofocación
Sự nghẹt thở
AI
1
Sự nghẹt thở
1
Sự nghẹt thở
1
Sự nghẹt thở