neckedness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái hoặc chất lượng của việc có một loại cổ cụ thểdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of having a particular type of neck.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| stiff-neckednessdanh từ | danh từ | Tình trạng hoặc tình trạng bị cứng cổ |