Dịch

neck-gable

danh từ (noun)
/ˈnɛkˌɡeɪ.bəl/

Nghĩa chính

  1. Một loại đầu hồi thịnh hành giữa thế kỷ 17 và 18 ở Hà Lan với thân hình chữ nhật (giống như cổ, do đó có tên) thay cho hình tam giác thông thường được tìm thấy ở đầu hồi thông thườngdanh từa type of gable in vogue between the 17th and the 18th centuries in the Netherlands with a rectangular body (resembling a neck, hence the name) in place of the usual triangular shape found with a regular gable

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. neck-gableDạng gốc (base form)
  2. neck-gablesSố nhiều (plural)

AI