Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
neck eel
danh từ
(noun)
US
/ˈ
n
ɛ
k
ˈ
iː
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với longneck eel
danh từ
Synonym of longneck eel.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
neck eel
Dạng gốc
(base form)
neck eel
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
longneck eel
AI
1
Đồng nghĩa với longneck eel
1
Đồng nghĩa với longneck eel
1
Đồng nghĩa với longneck eel