Dịch

neck eel

danh từ (noun)
US/ˈnɛk ˈiːl/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với longneck eeldanh từSynonym of longneck eel.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. neck eelDạng gốc (base form)
  2. neck eelsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI