Dịch

nebraskanic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Chỉ được sử dụng trong axit nebraskanictính từkhông so sánh (not comparable)Only used in nebraskanic acid

Cụm từ (phrase)

nebraskanic aciddanh từAxit béo được tìm thấy trong dầu hạt cải tím Trung Quốc (Orychophragmus violaceus)

Nguồn gốc (etymology)

Nebraska-n--ic

AI