Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
nearly every
US
/ˈ
n
ɪ
ɹ
l
i
ˈɛ
v
ɚ
i
/
Nghĩa chính
1
Hầu như mọi
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
nearly everyone
Gần như tất cả mọi người
Xuất hiện ở từ khác
nearly
kết hợp
gần như mọi
AI
1
Hầu như mọi
1
Hầu như mọi
1
Hầu như mọi