Dịch

near thing

danh từ (noun)
UK/ˈnɪə ˈθɪŋ/US/ˈnɪɹ ˈθɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Cuộc gọi gần gũi, một lần cạo râu, một điều gần gũidanh từA close call, a close shave, a close thing

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. near thingDạng gốc (base form)
  2. near thingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Jylland ; — , , .
  • !
  • !

AI